Hóa học nước cơ bản cho hồ tép
Tài liệu nền tảng. Mọi profile dòng tép đều tham chiếu về đây khi nhắc các thông số này.
pH — độ acid / kiềm
Định nghĩa: pH = -log[H⁺]. Thang đo 0–14, với pH 7 là trung tính. Thang logarit nên mỗi đơn vị = khác biệt 10 lần.
Công cụ đo:
- Bút điện tử (khuyến nghị) — Hanna HI98103, Apera PH20, bút PH-009
- Dung dịch nhỏ giọt (API, Sera) — chỉ chính xác pH 6.0–7.6
- Que giấy — KHÔNG đủ chính xác cho hồ tép
Hiệu chuẩn bút điện tử: dùng dung dịch chuẩn pH 4.01 và 7.01, mỗi tháng 1 lần.
Yếu tố ảnh hưởng pH:
- Đất nền hoạt tính (hạ pH)
- Bicarbonate HCO₃⁻ / KH (nâng pH, giữ ổn định)
- CO₂ hòa tan (hạ pH)
- Lá bàng, tannin (hạ pH nhẹ nếu KH thấp)
- Đá chứa carbonate (nâng pH đáng kể)
Chi tiết cơ chế: xem nh3-nh4-equilibrium.md.
GH — độ cứng tổng (Ca²⁺ + Mg²⁺)
Định nghĩa: tổng hàm lượng cation hóa trị hai, chủ yếu Ca²⁺ và Mg²⁺.
Đơn vị:
- dGH (°dH) — phổ biến tại VN và châu Âu
- ppm CaCO₃ — 1 dGH ≈ 17.9 ppm
- meq/L — 1 dGH ≈ 0.357 meq/L
Ý nghĩa sinh học:
- Ca²⁺: khoáng hóa vỏ sau lột xác, hoạt động cơ
- Mg²⁺: ổn định ACC (amorphous calcium carbonate) trong vỏ mới, crosslink chitin-protein
- Tỷ lệ Ca:Mg tối ưu cho giáp xác: ~3:1
Đo GH: Bộ nhỏ giọt API/Sera — chính xác ±0.5 dGH. Đếm số giọt đến khi đổi màu xanh → đỏ.
Nhu cầu theo nhóm tép:
- Caridina: 3–6 dGH
- Neocaridina: 6–12 dGH
- Sulawesi: 6–8 dGH (nhưng Mg cao hơn Ca)
KH — độ cứng carbonate (khả năng đệm)
Định nghĩa: tổng HCO₃⁻ và CO₃²⁻ trong nước. Quyết định khả năng đệm pH.
Vai trò:
- KH cao → pH ổn định (khó thay đổi)
- KH = 0 → pH dao động theo CO₂, tannin, v.v.
Quan hệ pH–KH:
- KH 0 + không có acid nền → pH 5.5–6.5 (đất nền), 7.0 (đất trơ)
- KH 3 → pH ~7.5
- KH 8 → pH ~8.3
Quan trọng: Với Caridina, mục tiêu KH = 0–1 dKH để đất nền hoạt tính phát huy tác dụng hạ pH. Với Neocaridina và Sulawesi, KH 2–6 là cần thiết để đệm pH cao hơn.
TDS — tổng chất rắn hòa tan
Định nghĩa: Total Dissolved Solids — tổng ion và phân tử hòa tan trong nước. Đơn vị: ppm (hoặc μS/cm, chuyển đổi xấp xỉ × 0.5).
Ý nghĩa: TDS là chỉ số tổng hợp — bao gồm tất cả khoáng bạn thêm vào, chất hữu cơ tiết ra, phân tép đã phân hủy, v.v.
Vì sao TDS quan trọng hơn bạn nghĩ:
- Đo dễ (bút TDS ~200k ₫) và chính xác
- Phát hiện TDS bò lên = dấu hiệu sớm của vấn đề (nền xả, top-off sai, v.v.)
- Ổn định TDS = ổn định toàn bộ hóa học nước
Mục tiêu:
- Caridina: 100–160 ppm
- Neocaridina: 200–300 ppm
- Sulawesi: 130–180 ppm
Lưu ý về top-off: Nước bốc hơi để lại khoáng → TDS tăng nếu top-off bằng nước đã khoáng. Luôn top-off bằng RO nguyên chất (0 TDS).
Mối liên hệ giữa 4 thông số
Thêm CaCl₂ → Tăng Ca²⁺ → Tăng GH → Tăng TDS
↓
pH hầu như không đổi
↓
KH không đổi
Thêm NaHCO₃ → Tăng HCO₃⁻ → Tăng KH → Tăng TDS → Tăng pH
Đây là lý do công thức khoáng cho Caridina chỉ dùng CaCl₂ + MgSO₄ + K₂SO₄ (không có carbonate) — để tăng GH mà không tăng KH.
Tài liệu liên quan
- nh3-nh4-equilibrium.md — Vì sao pH quan trọng cho tép
- nitrogen-cycle.md — Chu trình ammonia trong hồ
- ../caridina/mineral-recipe-diy.md — Công thức DIY cho Caridina