Thông số nước chuẩn cho Neocaridina

NeocaridinacompleteCập nhật: 20/4/2026

Thông số nước chuẩn cho Neocaridina

Tham khảo nhanh cho tất cả các dòng Neocaridina. Vì tất cả là cùng N. davidi, thông số gần như giống nhau — chỉ khác biệt nhẹ về độ nhạy với biên dao động.

Bảng tổng hợp nhanh

Thông số Tối thiểu Tối ưu Tối đa Đơn vị
pH 6.5 7.0–7.4 8.0
GH 4 6–10 14 dGH
KH 1 2–5 8 dKH
TDS 150 200–280 350 ppm
Nhiệt độ 18 22–25 28 °C
NH₃ 0 0 0.02 mg/L
NO₂⁻ 0 0 0.1 mg/L
NO₃⁻ 0 < 20 30 mg/L
Oxy hòa tan 5 > 7 mg/L
Cu 0 0 0.01 mg/L

Độ nhạy theo dòng

Mọi dòng Neocaridina đều trong cùng khoảng, nhưng dòng có màu càng premium (phủ 100%) càng nhạy:

Dòng Độ khó Ghi chú
Cherry Red 1/5 Cứng cáp nhất, "cỏ dại" dễ nuôi
Sakura / Fire Red 2/5 Chuẩn hobby
Yellow / Orange 1/5 Dễ như Cherry
Blue Dream / Velvet 2/5 Cần TDS ổn định
Green Jade 2/5 Hiếm, có thể chơi giá cao
Painted Fire Red (PFR) 3/5 Phủ đỏ 100%, nhạy hơn
Snowball / Chocolate 2/5 Ổn định
Rili variants 2/5 Hoa văn khó giữ qua thế hệ

So sánh với Caridina và Sulawesi

Neocaridina Caridina Sulawesi
pH 7.0–7.4 5.8–6.5 7.8–8.5
GH 6–10 3–6 6–8
KH 2–5 0 4–8
TDS 200–280 100–160 130–180
Nhiệt độ 22–25°C 21–25°C 26–30°C
Ca:Mg 3:1 3:1 2:1 (Mg cao)

Nguồn nước tại Việt Nam

Nước máy TP.HCM

Cách sử dụng nước máy HCM cho Neo:

  1. Cho nước máy vào xô
  2. Sục khí 24 giờ (đuổi Cl₂) HOẶC dùng Prime 2 giọt/L
  3. Thêm khoáng GH+ để đạt GH 8, TDS 240
  4. Cân nhiệt độ với hồ rồi thay

Nước RO + khoáng

Nước giếng

Các đất nền phù hợp Neocaridina

NÊN dùng (đất trơ, không hạ pH):

KHÔNG nên dùng:

Dấu hiệu thông số sai

Triệu chứng Nguyên nhân có thể Hành động
Tép lao lên mặt Thiếu O₂ hoặc NH₃ cao Tăng sục khí, test NH₃
Màu nhạt dần TDS thấp, thiếu khoáng Tăng khoáng, kiểm tra GH
Vòng trắng khi lột Thiếu Ca, thay nước lớn Bổ sung Ca, thay nước nhỏ hơn
Trứng rụng Nhiệt quá cao (> 27°C) Hạ nhiệt, quạt mặt nước
Tép con chết sau 1-2 tuần Biofilm chưa đủ Cho Bacter AE, chờ
Con đực nhiều hơn cái Nhiệt cao kéo dài Hạ nhiệt dưới 25°C

Tham khảo